1.13.4.Các dạng của to-infinitive (Forms of the to-infinitive)

Bài này gồm 5 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: động từ nguyên mẫu có to có thể kết hợp với thểthể chủ động/bị động để diễn tả thời gian tương đối và quan hệ chủ động/bị động.
DạngCông thứcVí dụ ngắn
Simple activeto + V1to work
Continuous activeto be + V-ingto be working
Perfect activeto have + V3to have worked
Perfect continuousto have been + V-ingto have been working
Simple passiveto be + V3to be repaired
Perfect passiveto have been + V3to have been repaired

1.13.4.1.Simple infinitive (Simple infinitive)

Ví dụ

  • I want to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với người quản lý.)
  • She hopes to find a better solution. (Cô ấy hy vọng tìm được giải pháp tốt hơn.)

Cách dùng: Dạng động từ nguyên mẫu đơn thường diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hoặc sau thời điểm của động từ hữu hạn, tùy theo nghĩa của động từ chính và ngữ cảnh.

1.13.4.2.Continuous infinitive (Continuous infinitive)

Định nghĩa: to be + V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra quanh thời điểm được nói tới.

Ví dụ

  • He seems to be sleeping. (Có vẻ anh ấy đang ngủ.)
  • The company appears to be expanding rapidly. (Có vẻ công ty đang mở rộng nhanh chóng.)

1.13.4.3.Perfect infinitive (Perfect infinitive)

Định nghĩa: to have + V3 thường đặt sự việc của động từ nguyên mẫu trước thời điểm của hữu hạn động từ.

Ví dụ

  • She seems to have forgotten the meeting. (Có vẻ cô ấy đã quên cuộc họp.)
  • He claims to have seen the accident. (Anh ấy khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
  • I am sorry to have kept you waiting. (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.)

1.13.4.4.Perfect continuous infinitive (Perfect continuous infinitive)

Ví dụ

  • He seems to have been working all night. (Có vẻ anh ấy đã làm việc suốt đêm.)
  • The machine appears to have been running continuously. (Có vẻ chiếc máy đã chạy liên tục.)

1.13.4.5.Passive infinitive (Passive infinitive)

Ví dụ

  • The documents need to be signed today. (Các tài liệu cần được ký hôm nay.)
  • She expects to be promoted soon. (Cô ấy kỳ vọng sớm được thăng chức.)
  • The bridge is believed to have been built in the 18th century. (Người ta tin rằng cây cầu đã được xây vào thế kỷ 18.)