1.13.3.Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (Verb + object + to-infinitive)

100%
Định nghĩa: Một số động từ theo sau bởi mẫu động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, trong đó tân ngữ đồng thời là chủ thể ý nghĩa của động từ nguyên mẫu: She told me to wait.
advisecompelguessleavesuspect
allowconsiderhatemeanteach
askenablehelpneedtell
assumeencourageimagineobservetempt
(can't) bearexpectinstructorderthink
begfindintendpermittrust
believeforbidinvitepreferurge
causeloveknowpersuadeunderstand
challengeforceleadremindwant
commandgetlikerequestwarn...
  • Trong lời nói gián tiếp, động từ nguyên mẫu có to có thể đứng sau các từ nghi vấn như what, who, which, when, where, how; thường không dùng theo cách này sau why.
Ví dụ

I don't know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)

Can you tell me how to get to the station?

(Bạn có thể cho tôi biết đường đến nhà ga được không?)

We were wondering where to park the car.

(Chúng tôi đang phân vân không biết phải đậu xe ở đâu.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ (mệnh đề quan hệ).
Ví dụ

The house to be demolished is very old indeed. (Ngôi nhà sẽ bị phá dỡ thực sự rất cũ.)

[= The house which is to be demolished is very old indeed.]

(Ngôi nhà bị phá hủy thật sự rất cũ kỹ.)

  • Động từ nguyên mẫu có to có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định như something, anything, somewhere... để diễn tả mục đích hoặc kết quả dự kiến.
Ví dụ

I'm going to Austria to learn German. (Tôi sẽ đi Áo để học tiếng Đức.)

I'd like something to stop my toothache.

(Tôi muốn thứ gì đó trị dứt cơn đau răng.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) được dùng sau too và enough.
Ví dụ

This suitcase is too heavy (for me) to lift. (Chiếc vali này quá nặng để tôi nhấc lên.) (Cái va li này quá nặng (tôi) không thể nhấc nổi.)

The rooms are all large enough to take a third bed.

(Tất cả các phòng đều đủ rộng để đặt thêm một chiếc giường thứ ba.)

  • Động từ nguyên mẫu có to cũng xuất hiện trong một số cụm độc lập dùng để bổ sung nhận xét cho toàn câu.
Ví dụ

To tell the truth, I don't know what the answer is. (Nói thật thì tôi không biết câu trả lời là gì.) (Thú thật, tôi chẳng biết giải đáp ra sao cả.)

To cut a long story short, he ended his life in prison.

(Tóm lại là ông ấy đã chết trong tù.)

  • Động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to) còn được dùng trong các câu cảm thán hoặc câu diễn đạt mơ ước.
Ví dụ

To think she met with such a death! (Ai ngờ nàng lại chết như thế!)

Oh! To be young again. (Ôi! Ước gì được trẻ lại.)