1.13.7.Danh từ + to-infinitive (Noun + to-infinitive)

100%
Định nghĩa: Nhiều danh từ nhận động từ nguyên mẫu có to để nêu nội dung, mục tiêu, khả năng, quyền, nhu cầu hoặc hành động liên quan.

Ví dụ

  • a decision to expand (một quyết định mở rộng)
  • an opportunity to learn (một cơ hội học hỏi)
  • the ability to solve complex problems (khả năng giải quyết vấn đề phức tạp)
  • a request to postpone the meeting (một yêu cầu hoãn cuộc họp)
  • the first person to arrive (người đầu tiên đến)

Cách dùng: Không phải mọi danh từ đều nhận động từ nguyên mẫu có to tự do. Nên học theo cách kết hợp từ tự nhiên: decision to, attempt to, ability to, permission to, chance to, need to.