1.13.6.To-infinitive chỉ mục đích, kết quả và hệ quả (Purpose, result and outcome)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%

1.13.6.1.Mục đích với to/in order to/so as to (Purpose)

Ví dụ

  • I called to confirm the delivery date. (Tôi gọi để xác nhận ngày giao hàng.)
  • We left early in order to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh kẹt xe.)
  • He spoke quietly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé.)
Lưu ý

Phủ định mục đích thường là not to / in order not to / so as not to, không dùng to not nếu muốn văn phong trung tính nhất.

1.13.6.2.Kết quả bất ngờ với only to (Unexpected result)

Ví dụ

  • She rushed to the station, only to discover that the train had left. (Cô ấy vội đến ga nhưng rồi phát hiện tàu đã rời đi.)
  • He opened the box only to find it empty. (Anh ấy mở hộp ra nhưng chỉ thấy nó trống không.)

1.13.6.3.Too...to và enough to (Degree and result)

Ví dụ

  • The box is too heavy to lift. (Chiếc hộp quá nặng để nhấc lên.)
  • The instructions are clear enough to follow. (Hướng dẫn đủ rõ để làm theo.)