1.15.12.Quy tắc chính tả khi thêm -ing (Spelling rules for -ing)

100%
Trường hợpQuy tắcVí dụ
thường+ ingwork → working
tận cùng -e câmbỏ -e + ingmake → making
tận cùng -ieie → y + inglie → lying
CVC có trọng âm cuốigấp đôi phụ âmrun → running
-icthường thêm kpanic → panicking

Ví dụ

  • write → writing (viết → dạng V-ing)
  • sit → sitting (ngồi → dạng V-ing)
  • begin → beginning (bắt đầu → dạng V-ing)
  • open → opening (mở → dạng V-ing; không gấp đôi n vì trọng âm không ở âm cuối)