1.15.6.Các dạng của mệnh đề V-ing (Forms of V-ing clauses)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
DạngCông thứcVí dụ
Simple activeV-ingdoing
Perfect activehaving + V3having done
Simple passivebeing + V3being done
Perfect passivehaving been + V3having been done

1.15.6.1.V-ing đơn giản (Simple V-ing)

Ví dụ

  • I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.)
  • She left without saying goodbye. (Cô ấy rời đi mà không chào tạm biệt.)

1.15.6.2.V-ing hoàn thành (Perfect V-ing)

Định nghĩa: having + V3 nhấn mạnh rằng hành động V-ing xảy ra trước một mốc khác.

Ví dụ

  • He denied having taken the money. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy tiền.)
  • She regretted having left so early. (Cô ấy hối tiếc vì đã rời đi quá sớm.)

1.15.6.3.V-ing bị động (Passive V-ing)

Ví dụ

  • He dislikes being told what to do. (Anh ấy không thích bị người khác bảo phải làm gì.)
  • She remembers being invited to the event. (Cô ấy nhớ mình đã được mời đến sự kiện.)

1.15.6.4.V-ing hoàn thành bị động (Perfect passive V-ing)

Ví dụ

  • He denied having been warned. (Anh ấy phủ nhận việc trước đó đã được cảnh báo.)
  • She complained about having been treated unfairly. (Cô ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công.)