1.15.8.Sau giới từ, dùng V-ing khi theo sau là động từ (V-ing after prepositions)

Bài này gồm 1 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Nếu một giới từ được theo sau bởi một hành động, hành động thường ở dạng V-ing.

Ví dụ

  • She left without saying goodbye. (Cô ấy rời đi mà không chào tạm biệt.)
  • He succeeded by working consistently. (Anh ấy thành công nhờ làm việc đều đặn.)
  • Before starting the machine, check the guard. (Trước khi khởi động máy, hãy kiểm tra tấm chắn.)

1.15.8.1.To là giới từ (Prepositional to)

Các cụm quan trọng:

CụmVí dụ
look forward tolook forward to meeting
be used tobe used to working
get used toget used to working
object toobject to paying
be committed tobe committed to improving
devote ... todevote time to learning
admit toadmit to making
confess toconfess to taking

Ví dụ

  • I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong được gặp bạn.)
  • She is used to working under pressure. (Cô ấy quen làm việc dưới áp lực.)