1.15.5.Tính từ + giới từ + V-ing (Adjective + preposition + V-ing)
Định nghĩa: Sau cấu trúc tính từ + giới từ, động từ tiếp theo thường ở dạng -ing: interested in learning, good at solving.
Alice is fond of dancing. (Alice thích khiêu vũ.)
Are you interested in working for us?
(Anh có thích làm việc cho chúng tôi không?)
I'm fed up with living in this awful place.
(Tôi chán phải sống ở cái nơi khủng khiếp này.)
Một số tính từ + giới từ thường gặp trong cấu trúc này:
| Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 | Cụm 4 |
|---|---|---|---|
| careful about | absorbed in | fortunate in | afraid of |
| upset at | (un)conscious of | excited about | grateful for |
| annoyed at | successful at/in | happy in/at | careless of |
| nice about | responsible for | content with | skilled at/in |
| pleased at | embarrassed at | delighted at | amused at |
| proud of | tired of | frightened of | certain of |
| aware of | accustomed to | interested in | furious at |
| clever at | scared of | surprised at | far from |
| given to | worried about | thankful for | fond of |
| good at | different from | ashamed of | right in |
| keen on | bored with/of | angry with | wrong in |
| capable of | intent on/upon | fed up with | sorry for |
| set on | sick of | slow in | — |
| sure of | — | — | — |
- Danh động từ cũng có thể được dùng sau một số tính từ amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, odd, pleasant, strange, useless, wonderful, worth,... trong cấu trúc với chủ ngữ giả It. Nhưng cách dùng này khá thân mật nên thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết.
It was nice seeing you. (Rất vui được gặp bạn.)
It was useless arguing with them. (Tranh cãi với họ thật vô ích.)
- Danh động từ có thể được dùng sau các liên từ after, although, before, since, when, while.
I always have a shower after playing tennis. (Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.) (Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.)
You should lock the door when leaving your room.
(Bạn nên khóa cửa khi ra khỏi phòng.)
- Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau các động từ deserve, need, want (= need) và require.
I think his article deserves reading. (Tôi nghĩ bài viết của anh ấy đáng được đọc.) [= deserves to be read]
(Tôi cho là bài báo của ông ta đáng được đọc.)
The plants need watering daily. [= need to be watered]
(Cây cối cần phải được tưới nước mỗi ngày.)
- For + V-ing có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định như something, anything... để giải thích mục đích sử dụng của đồ vật hoặc chất liệu.
A trimmer is a machine for cutting grass and weeds. (Máy cắt cỏ là thiết bị dùng để cắt cỏ và cỏ dại.) (Máy cắt cỏ là máy dùng để xén cỏ và cỏ dại.)
I need something for killing flies. (Tôi cần thứ gì đó để diệt ruồi.)
