1.15.9.Các cấu trúc cố định với V-ing (Fixed expressions with V-ing)

100%

Ví dụ

  • I can't help laughing. (Tôi không thể nhịn cười.)
  • It's no use arguing. (Tranh cãi cũng vô ích.)
  • This book is worth reading. (Quyển sách này đáng đọc.)
  • We had difficulty finding the address. (Chúng tôi gặp khó khăn khi tìm địa chỉ.)
  • She spent two hours preparing the report. (Cô ấy dành hai giờ chuẩn bị báo cáo.)
  • Don't waste time worrying about it. (Đừng lãng phí thời gian lo lắng về chuyện đó.)
  • He is busy checking the data. (Anh ấy đang bận kiểm tra dữ liệu.)