1.15.2.Tân ngữ + V-ing và mệnh đề V-ing (Object + V-ing and V-ing clauses)

100%
Định nghĩa: Một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + mệnh đề V-ing, trong đó tân ngữ thường được hiểu là chủ thể ý nghĩa của hành động V-ing: catch, find, hear, keep, notice, remember, see, watch.... Với các động từ như prevent/stop, cấu trúc thường có thêm giới từ from.
Ví dụ

Nobody can stop him doing what he wants to. (Không ai có thể ngăn anh ấy làm điều mình muốn.) (Không ai có thể ngăn anh ta làm điều anh ta muốn.)

Sorry to keep you waiting so long. (Xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.)

I don’t mind you going without me. (Tôi không quan tâm đến việc bạn đi mà không có tôi.)

I don’t remember my mother complaining about it. (Tôi không nhớ là mẹ đã than phiền về điều đó.)

Trong văn phong trang trọng, chủ thể của danh động từ có thể được biểu thị bằng dạng sở hữu.

Ví dụ

Do you mind me/ my sitting here? (Tôi ngồi đây có phiền không ạ?)

I dislike journalists/ journalists' asking me questions. (Tôi không thích bị phóng viên phỏng vấn.)

  • Khi một động từ đứng sau giới từ, động từ đó thường ở dạng V-ing. Cần đặc biệt phân biệt to là giới từ với to là dấu hiệu to của động từ nguyên mẫu.
Ví dụ

She entered the room without knocking. (Cô ấy vào phòng mà không gõ cửa.)

The thief got in by breaking a window. (Kẻ trộm vào nhà bằng cách đập vỡ cửa sổ.)