1.13.10.3.Raising (Raising)
Ví dụ
- John seems to be tired. (John có vẻ mệt.)
- The plan appears to have failed. (Kế hoạch có vẻ đã thất bại.)
Lưu ý
Với các động từ như seem và appear trong cấu trúc nâng chủ ngữ, chủ ngữ ở mệnh đề chính không phải là người “thực hiện hành động seem/appear”; về nghĩa, nó thuộc về mệnh đề động từ nguyên mẫu phía sau.
