1.13.4.3.Perfect infinitive (Perfect infinitive)
Định nghĩa: to have + V3 thường đặt sự việc của động từ nguyên mẫu trước thời điểm của hữu hạn động từ.
Ví dụ
- She seems to have forgotten the meeting. (Có vẻ cô ấy đã quên cuộc họp.)
- He claims to have seen the accident. (Anh ấy khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
- I am sorry to have kept you waiting. (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.)
