1.16.12.Begin, start và continue (Begin, start and continue)

100%
Định nghĩa: Các động từ này thường có thể nhận động từ nguyên mẫu có to hoặc V-ing với khác biệt nghĩa nhỏ hoặc không đáng kể trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ

  • It began to rain. (Trời bắt đầu mưa.)

→ It began raining. (Trời bắt đầu mưa.)

  • She continued to work. (Cô ấy tiếp tục làm việc.)

→ She continued working. (Cô ấy tiếp tục làm việc.)

Xu hướng sử dụng:

  • với stative verb, to-infinitive thường tự nhiên hơn: I began to understand.
  • khi main verb đang progressive, to-infinitive thường tránh chuỗi V-ing nặng: I'm beginning to understand.