1.16.4.Remember và forget (Remember and forget)

100%

So sánh:

  • Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa — việc khóa chưa xảy ra tại thời điểm nhắc.)

→ I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa — việc khóa đã xảy ra.)

  • I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email — nên email chưa được gửi.)

→ I'll never forget meeting her. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã gặp cô ấy.)