1.16.18.Bảng tham chiếu các verb patterns quan trọng (Master reference of common verb patterns)

Bài này gồm 5 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Bảng này dùng để tra nhanh động từ cụ thể + mẫu cấu trúc. Hãy học cả mẫu cấu trúc và ví dụ thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.

1.16.18.1.Động từ + to-infinitive (Verb + to-infinitive)

Động từMẫu cấu trúcVí dụ
affordafford to doWe can't afford to wait. (Chúng ta không đủ khả năng/thời gian để chờ.)
agreeagree to doShe agreed to help. (Cô ấy đồng ý giúp.)
arrangearrange to doWe arranged to meet at nine. (Chúng tôi sắp xếp gặp nhau lúc chín giờ.)
attemptattempt to doThey attempted to restart the system. (Họ cố khởi động lại hệ thống.)
choosechoose to doHe chose to remain silent. (Anh ấy chọn giữ im lặng.)
decidedecide to doWe decided to leave early. (Chúng tôi quyết định rời đi sớm.)
expectexpect to doI expect to finish today. (Tôi dự kiến hoàn thành hôm nay.)
failfail to doThe motor failed to start. (Động cơ không khởi động được.)
happenhappen to doI happened to see him. (Tình cờ tôi nhìn thấy anh ấy.)
hesitatehesitate to doDon't hesitate to ask. (Đừng ngần ngại hỏi.)
hopehope to doWe hope to expand next year. (Chúng tôi hy vọng mở rộng vào năm sau.)
learnlearn to doShe learned to drive. (Cô ấy học lái xe.)
managemanage to doWe managed to finish. (Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành.)
offeroffer to doHe offered to help. (Anh ấy đề nghị giúp.)
planplan to doThey plan to relocate. (Họ dự định chuyển địa điểm.)
prepareprepare to doThe team prepared to leave. (Đội chuẩn bị rời đi.)
pretendpretend to doHe pretended to understand. (Anh ấy giả vờ hiểu.)
promisepromise to doShe promised to call. (Cô ấy hứa sẽ gọi.)
refuserefuse to doThey refused to sign. (Họ từ chối ký.)
seemseem to doHe seems to know the answer. (Có vẻ anh ấy biết câu trả lời.)
tendtend to doPrices tend to rise. (Giá có xu hướng tăng.)
threatenthreaten to doThey threatened to cancel the order. (Họ dọa hủy đơn hàng.)
wantwant to doI want to learn more. (Tôi muốn học thêm.)

1.16.18.2.Động từ + V-ing (Verb + V-ing)

Động từMẫu cấu trúcVí dụ
admitadmit doingHe admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi.)
avoidavoid doingAvoid touching the wire. (Tránh chạm vào dây điện.)
considerconsider doingWe're considering moving. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đi.)
delaydelay doingThey delayed launching the product. (Họ trì hoãn ra mắt sản phẩm.)
denydeny doingShe denied taking the file. (Cô ấy phủ nhận đã lấy tệp.)
dislikedislike doingI dislike waiting. (Tôi không thích chờ đợi.)
enjoyenjoy doingHe enjoys teaching. (Anh ấy thích giảng dạy.)
finishfinish doingShe finished writing the report. (Cô ấy viết xong báo cáo.)
imagineimagine doingCan you imagine living there? (Bạn có thể tưởng tượng sống ở đó không?)
keepkeep doingKeep trying. (Hãy tiếp tục cố gắng.)
mindmind doingDo you mind waiting? (Bạn có phiền chờ không?)
missmiss doingI miss working with them. (Tôi nhớ việc làm cùng họ.)
postponepostpone doingWe postponed making a decision. (Chúng tôi hoãn việc đưa ra quyết định.)
practise/practicepractise doingShe practises speaking every day. (Cô ấy luyện nói mỗi ngày.)
quitquit doingHe quit smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
recommendrecommend doingI recommend booking early. (Tôi khuyên nên đặt sớm.)
resistresist doingShe couldn't resist laughing. (Cô ấy không thể nhịn cười.)
riskrisk doingYou risk losing the data. (Bạn có nguy cơ mất dữ liệu.)
suggestsuggest doingHe suggested taking a taxi. (Anh ấy đề nghị đi taxi.)

1.16.18.3.Động từ + tân ngữ + to-infinitive (Verb + object + to-infinitive)

Động từVí dụ
adviseThe doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.)
allowThey allowed us to enter. (Họ cho phép chúng tôi vào.)
askShe asked me to wait. (Cô ấy yêu cầu tôi chờ.)
encourageThey encouraged him to apply. (Họ khuyến khích anh ấy nộp đơn.)
expectWe expect the supplier to respond today. (Chúng tôi kỳ vọng nhà cung cấp phản hồi hôm nay.)
forceThe storm forced us to stop. (Cơn bão buộc chúng tôi phải dừng lại.)
inviteShe invited me to join the meeting. (Cô ấy mời tôi tham gia cuộc họp.)
orderThe officer ordered them to leave. (Viên chức ra lệnh cho họ rời đi.)
persuadeWe persuaded him to stay. (Chúng tôi thuyết phục anh ấy ở lại.)
remindPlease remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy.)
teachHe taught me to use the machine. (Anh ấy dạy tôi sử dụng máy.)
tellShe told us to wait. (Cô ấy bảo chúng tôi chờ.)
urgeThey urged us to act quickly. (Họ thúc giục chúng tôi hành động nhanh.)
warnHe warned me not to touch it. (Anh ấy cảnh báo tôi không được chạm vào nó.)
wantI want you to understand. (Tôi muốn bạn hiểu.)

1.16.18.4.Động từ + tân ngữ + bare infinitive (Verb + object + bare infinitive)

Động từ/cấu trúcVí dụ
letLet him go. (Hãy để anh ấy đi.)
makeThey made us wait. (Họ bắt chúng tôi chờ.)
haveI had the technician check it. (Tôi nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó.)
seeI saw her leave. (Tôi thấy cô ấy rời đi.)
hearWe heard the door close. (Chúng tôi nghe cửa đóng lại.)
watchI watched them cross the road. (Tôi nhìn họ băng qua đường.)
feelShe felt the ground shake. (Cô ấy cảm thấy mặt đất rung chuyển.)

1.16.18.5.Động từ đổi nghĩa theo dạng bổ ngữ (Verbs whose meaning changes with the complement form)

Động từto-infinitiveV-ing
remembernhớ phải làmnhớ đã làm
forgetquên phải làmquên/không quên đã làm
regrettiếc phải thông báo/làmhối tiếc vì đã làm
stopdừng lại để làmngừng làm
trycố gắng làmthử làm
meancó ý định làmđồng nghĩa/dẫn đến
go onchuyển sang làm việc kháctiếp tục cùng việc
likelựa chọn/thói quen/tình huống cụ thểsở thích nói chung
needcần làmcần được làm