1.16.13.Advise, allow, permit, forbid và recommend (Verb pattern alternations)
Mẫu 1 — không có tân ngữ người:
- They don't allow smoking here. (Họ không cho phép hút thuốc ở đây.)
- I recommend booking early. (Tôi khuyên nên đặt chỗ sớm.)
Mẫu 2 — có tân ngữ người:
- They allowed us to leave early. (Họ cho phép chúng tôi rời đi sớm.)
- The doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.)
Lưu ý về recommend/suggest:
- I recommend taking a taxi. (Tôi khuyên nên đi taxi.)
- I recommend that you take a taxi. (Tôi khuyên bạn nên đi taxi.)
Không ưu tiên: recommend you to take trong Standard tiếng Anh trung tính.
