1.16.5.Regret (Regret)
So sánh:
- We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không thành công — lời thông báo hiện tại.)
→ I regret telling him the secret. (Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật cho anh ấy — sự việc đã xảy ra.)
