1.13.6.1.Mục đích với to/in order to/so as to (Purpose)

100%

Ví dụ

  • I called to confirm the delivery date. (Tôi gọi để xác nhận ngày giao hàng.)
  • We left early in order to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh kẹt xe.)
  • He spoke quietly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé.)
Lưu ý

Phủ định mục đích thường là not to / in order not to / so as not to, không dùng to not nếu muốn văn phong trung tính nhất.