1.13.6.2.Kết quả bất ngờ với only to (Unexpected result)
Ví dụ
- She rushed to the station, only to discover that the train had left. (Cô ấy vội đến ga nhưng rồi phát hiện tàu đã rời đi.)
- He opened the box only to find it empty. (Anh ấy mở hộp ra nhưng chỉ thấy nó trống không.)
