1.Động từ (Verbs)›1.16.Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (Gerund or infinitive)›1.16.16.Afraid, sorry và interested: infinitive hay preposition + V-ing (Meaning contrasts after adjectives)1.16.16.2.Sorry−100%+I'm sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó — phản ứng hiện tại.) → I'm sorry for saying that. (Tôi xin lỗi/hối tiếc vì đã nói điều đó.)