1.15.6.2.V-ing hoàn thành (Perfect V-ing)

100%
Định nghĩa: having + V3 nhấn mạnh rằng hành động V-ing xảy ra trước một mốc khác.

Ví dụ

  • He denied having taken the money. (Anh ấy phủ nhận việc đã lấy tiền.)
  • She regretted having left so early. (Cô ấy hối tiếc vì đã rời đi quá sớm.)