1.Động từ (Verbs)›1.15.Danh động từ và mệnh đề V-ing (Gerunds and V-ing clauses)›1.15.6.Các dạng của mệnh đề V-ing (Forms of V-ing clauses)1.15.6.4.V-ing hoàn thành bị động (Perfect passive V-ing)−100%+Ví dụ He denied having been warned. (Anh ấy phủ nhận việc trước đó đã được cảnh báo.)She complained about having been treated unfairly. (Cô ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công.)