1.Động từ (Verbs)›1.15.Danh động từ và mệnh đề V-ing (Gerunds and V-ing clauses)›1.15.6.Các dạng của mệnh đề V-ing (Forms of V-ing clauses)1.15.6.3.V-ing bị động (Passive V-ing)−100%+Ví dụ He dislikes being told what to do. (Anh ấy không thích bị người khác bảo phải làm gì.)She remembers being invited to the event. (Cô ấy nhớ mình đã được mời đến sự kiện.)