1.17.1.Hiện tại phân từ (Present participle)
Định nghĩa: Hiện tại phân từ có dạng V-ing. Tên gọi “hiện tại” không có nghĩa rằng dạng này luôn chỉ thời gian hiện tại. V-ing có thể tham gia cấu trúc tiếp diễn, bổ nghĩa cho danh từ hoặc tạo mệnh đề phân từ. Vì hình thức V-ing cũng xuất hiện trong danh động từ, cần dựa vào chức năng trong câu để phân biệt.
- Với trợ động từ be để tạo thành thì tiếp diễn (tiếp diễn tenses).
Tim is working at the moment. (Lúc này Tim đang làm việc.)
It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa.)
- Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.
He told us an amusing story. [A story that amused us.] (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui.)
The game was really exciting. [It made the players excited.] (Trò chơi rất hào hứng.)
George has become very boring. [He makes other people bored.] (George trở nên rất tẻ nhạt.)
- Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (chủ động động từ).
She swept up the falling leaves. [= leaves that fall] (Bà ấy quét lá rụng lại thành đống.)
He ran creaming out of the room. [= he was creaming] (Anh ta vừa la hét vừa chạy ra khỏi phòng.)
- Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,...
I saw flames rising and heard people shouting. (Tôi thấy lửa bốc lên và nghe mọi người la hét.)
- Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch/find/leave + tân ngữ + V-ing
I caught them stealing my apples. (Tôi bắt gặp họ đang lấy cắp táo của tôi.)
Don't leave her waiting outside in the rain (Đừng để cô ấy đội mưa đợi bên ngoài như thế.)
- Sau go, come, spend, waste, be busy.
We'll go skiing this winter. (Mùa đông này chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)
He spent a lot of money modernizing the house. (Ông ta bỏ ra rất nhiều tiền tân trang lại ngôi nhà.)
James is busy practising for the school concert. (James bận tập dượt cho buổi hòa nhạc của trường.)
- V-ing phân từ có thể tạo mệnh đề phân từ khi mệnh đề rút gọn và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ ngầm.
Hai hành động diễn ra đồng thời:
Ví dụ
- He walked along, whistling a happy tune. (Anh ấy vừa đi vừa huýt sáo một giai điệu vui.)
- We stood in a queue, waiting for the bank to open. (Chúng tôi đứng xếp hàng chờ ngân hàng mở cửa.)
Hành động hoàn thành trước hành động chính:
Khi cần nhấn mạnh rõ thứ tự trước–sau, perfect participle: having + V3 thường chính xác và dễ hiểu hơn V-ing đơn.
Ví dụ
- Having opened the bottle, Mike poured the milk into his glass. (Sau khi mở chai, Mike rót sữa vào cốc.)
- Having taken off our shoes, we crept along the passage. (Sau khi cởi giày, chúng tôi rón rén đi dọc hành lang.)
Hành động thứ hai là kết quả/hệ quả đi kèm:
Ví dụ
- She went out, slamming the door. (Cô ấy đi ra ngoài và đóng sầm cửa.)
- I fell, striking my head against the door. (Tôi ngã và đập đầu vào cửa.)
Lý do/nguyên nhân:
Ví dụ
- The fans queued for hours, hoping to get tickets. (Người hâm mộ xếp hàng nhiều giờ vì hy vọng mua được vé.)
- Being the youngest child, Jane was her father's favorite. (Vì là con út, Jane được cha yêu quý nhất.)
Thời gian:
Ví dụ
- Walking along the street, I saw an accident. (Khi đang đi dọc phố, tôi nhìn thấy một vụ tai nạn.)
- Having put down his newspaper, he walked over to the window. (Sau khi đặt tờ báo xuống, anh ấy bước đến bên cửa sổ.)
- V-ing phân từ cũng có thể rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động khi quan hệ nghĩa rõ.
Ví dụ
- Who's the girl dancing with your brother? (Cô gái đang nhảy với anh/em trai bạn là ai?)
≈ Who's the girl who is dancing with your brother?
- He ignored the phone ringing on his desk. (Anh ấy phớt lờ chiếc điện thoại đang reo trên bàn.)
≈ He ignored the phone that was ringing on his desk.
- Anyone touching that wire will get a shock. (Bất kỳ ai chạm vào sợi dây đó cũng sẽ bị điện giật.)
≈ Anyone who touches that wire will get a shock.
Giới hạn: Không nên tự động rút gọn mọi past mệnh đề quan hệ bằng V-ing. The people who saw the accident nói về những người đã chứng kiến một sự kiện hoàn tất; the people seeing the accident có thể làm thay đổi cách nhìn sự kiện và thường không phải cách thay thế tự nhiên trong ngữ cảnh đó.
