1.17.12.Past participle mang nghĩa chủ động (Active-like past participles)
Định nghĩa: Một số V3 của nội động từ/change-of-state động từ có thể bổ nghĩa danh từ với nghĩa gần chủ động hoặc trạng thái kết quả.
Ví dụ
- a fallen tree (một cây đã đổ)
- a retired engineer (một kỹ sư đã nghỉ hưu)
- an escaped prisoner (một tù nhân đã trốn thoát)
- a faded photograph (một bức ảnh đã phai màu)
