1.17.10.Absolute participle clauses (Mệnh đề phân từ tuyệt đối)
Định nghĩa: Absolute mệnh đề có chủ ngữ riêng, không cần trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này thường trang trọng hơn.
Ví dụ
- The meeting having finished, everyone went home. (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người về nhà.)
- Weather permitting, we will leave tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, ngày mai chúng ta sẽ đi.)
- All things considered, the project was successful. (Xét trên mọi phương diện, dự án đã thành công.)
