1.17.14.Checklist nhận diện V-ing/V3 (V-ing/V3 identification checklist)
Khi gặp một dạng V-ing hoặc V3, hãy hỏi theo thứ tự:
- Nó có nằm sau trợ động từ be/have không?
- Nó đang tạo thể tiếp diễn, thể hoàn thành hay câu bị động không?
- Nó có bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ không?
- Nó có tạo một mệnh đề không hữu hạn mang nghĩa thời gian, lý do hoặc kết quả không?
- Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề là ai?
- Với V3, đây là quá khứ phân từ hay một tính từ đã trở thành từ vựng độc lập?
- Với V-ing, đây là danh động từ/mệnh đề V-ing, thành phần của thể tiếp diễn hay thành phần bổ nghĩa?
Ví dụ tổng hợp:
- Having been repaired, the machine was returned to production. (Sau khi được sửa xong, máy được đưa trở lại sản xuất.)
- The machine being repaired is Line 3's main unit. (Chiếc máy đang được sửa là thiết bị chính của Dây chuyền 3.)
- Repairing the machine took three hours. (Việc sửa chiếc máy mất ba giờ.)
- The technician is repairing the machine. (Kỹ thuật viên đang sửa chiếc máy.)
