1.17.14.Checklist nhận diện V-ing/V3 (V-ing/V3 identification checklist)

100%

Khi gặp một dạng V-ing hoặc V3, hãy hỏi theo thứ tự:

  1. Nó có nằm sau trợ động từ be/have không?
  2. Nó đang tạo thể tiếp diễn, thể hoàn thành hay câu bị động không?
  3. Nó có bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ không?
  4. Nó có tạo một mệnh đề không hữu hạn mang nghĩa thời gian, lý do hoặc kết quả không?
  5. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề là ai?
  6. Với V3, đây là quá khứ phân từ hay một tính từ đã trở thành từ vựng độc lập?
  7. Với V-ing, đây là danh động từ/mệnh đề V-ing, thành phần của thể tiếp diễn hay thành phần bổ nghĩa?

Ví dụ tổng hợp:

  • Having been repaired, the machine was returned to production. (Sau khi được sửa xong, máy được đưa trở lại sản xuất.)
  • The machine being repaired is Line 3's main unit. (Chiếc máy đang được sửa là thiết bị chính của Dây chuyền 3.)
  • Repairing the machine took three hours. (Việc sửa chiếc máy mất ba giờ.)
  • The technician is repairing the machine. (Kỹ thuật viên đang sửa chiếc máy.)