1.17.2.Quá khứ phân từ (Past participle)
Định nghĩa: Quá khứ phân từ V3 là dạng thứ ba của động từ. Với động từ có quy tắc, V3 thường có đuôi -ed; với động từ bất quy tắc, V3 có thể là written, gone, seen, broken, taken.... Tên gọi “quá khứ phân từ” không có nghĩa rằng V3 luôn chỉ quá khứ; nó còn được dùng trong thể hoàn thành, câu bị động, cấu trúc bổ nghĩa và mệnh đề không hữu hạn.
- bore → bored *(làm
- chán → dạng V2/V3)*;
- work → worked *(làm
- việc → dạng V2/V3)*.
see → seen go → gone
Quá khứ phân từ (quá khứ phân từ) được dùng:
- Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (bị động hình thức) và các thì hoàn thành (hoàn thành tenses)
German is spoken in Austria. (Tiếng Đức được nói ở Áo.)
I've watched all these DVDs.
(Tôi xem hết tất cả các đĩa DVD này rồi.)
- Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.
The children were excited about opening their presents. (Bọn trẻ rất háo hức khi mở quà.) (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.)
- Như một thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề phân từ có nghĩa gần với cấu trúc bị động
The police have found the stolen jewellery. (Cảnh sát đã tìm thấy số trang sức bị đánh cắp.)
[= the jewellery that has been stolen.]
(Cảnh sát đã tìm thấy số nữ trang bị đánh cắp.)
He lived alone, forgotten by everybody.
[= He had been forgotten by everybody.]
(Ông ấy sống cô độc, bị mọi người quên lãng.)
- Quá khứ phân từ V3 có thể tạo cụm hoặc mệnh đề phân từ mang nghĩa bị động để rút gọn một mệnh đề.
Ví dụ
- She enters. She is accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào. Mẹ cô ấy đi cùng.)
→ She enters, accompanied by her mother. (Cô ấy bước vào, có mẹ đi cùng.)
- He was aroused by the crash, and he leapt to his feet. (Anh ấy bị tiếng động lớn đánh thức và bật dậy.)
→ Aroused by the crash, he leapt to his feet. (Bị tiếng động lớn đánh thức, anh ấy bật dậy.)
- Once the brain is deprived of oxygen, it dies. (Khi não bị thiếu oxy, nó sẽ chết.)
→ Once deprived of oxygen, the brain dies. (Khi bị thiếu oxy, não sẽ chết.)
- Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (đại từ quan hệ + bị động động từ).
Ví dụ
- Half of the people who were invited to the party didn't turn up. (Một nửa số người được mời đến bữa tiệc đã không xuất hiện.)
→ Half of the people invited to the party didn't turn up. (Một nửa số người được mời đến bữa tiệc đã không xuất hiện.)
- I found him sitting at a table which was covered with papers. (Tôi thấy anh ấy ngồi ở một chiếc bàn phủ đầy giấy tờ.)
→ I found him sitting at a table covered with papers. (Tôi thấy anh ấy ngồi ở một chiếc bàn phủ đầy giấy tờ.)
- We couldn't agree on any of the problems that were discussed. (Chúng tôi không thể thống nhất về bất kỳ vấn đề nào đã được thảo luận.)
→ We couldn't agree on any of the problems discussed. (Chúng tôi không thể thống nhất về bất kỳ vấn đề nào đã được thảo luận.)
[KHÔNG DÙNG... the discussed problems]
Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]
a retired general (một vị tướng về hưu) [= a general who has retired]
