1.17.6.1.Thời gian (Time)
- Walking home, I saw an accident. (Khi đang đi bộ về nhà, tôi nhìn thấy một vụ tai nạn.)
1.17.6.2.Lý do (Reason)
- Knowing the area well, she took a shortcut. (Vì biết rõ khu vực, cô ấy đi đường tắt.)
1.17.6.3.Kết quả đi kèm (Result)
- He slipped, breaking his glasses. (Anh ấy trượt ngã, làm vỡ kính.)
1.17.6.4.Điều kiện (Condition)
- Used correctly, the tool is very safe. (Nếu được sử dụng đúng cách, dụng cụ này rất an toàn.)
1.17.6.5.Nhượng bộ (Concession)
- Although tired, she continued working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)