1.17.7.Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing và V3 (Reduced relative clauses)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%

1.17.7.1.Nghĩa chủ động với V-ing (Active meaning)

Ví dụ

  • The engineers working on Line 2 need helmets. (Những kỹ sư đang làm việc ở Dây chuyền 2 cần mũ bảo hộ.)

≈ The engineers who are working on Line 2 need helmets.

1.17.7.2.Nghĩa bị động với V3 (Passive meaning)

Ví dụ

  • The documents submitted after the deadline will not be accepted. (Các tài liệu được nộp sau hạn chót sẽ không được chấp nhận.)

≈ The documents that were submitted after the deadline will not be accepted.

1.17.7.3.Không phải relative clause nào cũng rút gọn tùy ý (Restrictions)

Lưu ý

Rút gọn phải giữ quan hệ nghĩa rõ. Với một sự kiện quá khứ đơn lẻ, V-ing thành phần bổ nghĩa đôi khi không thể thay mệnh đề quan hệ mà không đổi nghĩa.

Ví dụ

  • The people who saw the accident were interviewed. (Những người đã chứng kiến vụ tai nạn được phỏng vấn.)

Không nên tự động đổi thành the people seeing the accident nếu muốn nói một sự kiện hoàn tất duy nhất trong quá khứ.