1.17.5.Perfect participle: having + V3 (Perfect participles)

100%
Định nghĩa: Having + V3 làm rõ rằng hành động trong mệnh đề phân từ hoàn thành trước hành động ở mệnh đề chính. bị động hình thức là having been + V3.

Ví dụ

  • Having finished the report, she went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy về nhà.)
  • Having checked the figures twice, we submitted the file. (Sau khi kiểm tra số liệu hai lần, chúng tôi nộp tệp.)
  • Having been warned about the risk, he proceeded carefully. (Vì đã được cảnh báo về rủi ro, anh ấy tiếp tục một cách cẩn thận.)

Phân biệt:

  • Opening the bottle, Mike poured the milk. (Khi mở chai, Mike rót sữa — hai hành động được trình bày gần nhau.)

Having opened the bottle, Mike poured the milk. (Sau khi đã mở chai, Mike rót sữa — thứ tự hoàn thành rõ hơn.)