1.16.18.3.Động từ + tân ngữ + to-infinitive (Verb + object + to-infinitive)

100%
Động từVí dụ
adviseThe doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.)
allowThey allowed us to enter. (Họ cho phép chúng tôi vào.)
askShe asked me to wait. (Cô ấy yêu cầu tôi chờ.)
encourageThey encouraged him to apply. (Họ khuyến khích anh ấy nộp đơn.)
expectWe expect the supplier to respond today. (Chúng tôi kỳ vọng nhà cung cấp phản hồi hôm nay.)
forceThe storm forced us to stop. (Cơn bão buộc chúng tôi phải dừng lại.)
inviteShe invited me to join the meeting. (Cô ấy mời tôi tham gia cuộc họp.)
orderThe officer ordered them to leave. (Viên chức ra lệnh cho họ rời đi.)
persuadeWe persuaded him to stay. (Chúng tôi thuyết phục anh ấy ở lại.)
remindPlease remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy.)
teachHe taught me to use the machine. (Anh ấy dạy tôi sử dụng máy.)
tellShe told us to wait. (Cô ấy bảo chúng tôi chờ.)
urgeThey urged us to act quickly. (Họ thúc giục chúng tôi hành động nhanh.)
warnHe warned me not to touch it. (Anh ấy cảnh báo tôi không được chạm vào nó.)
wantI want you to understand. (Tôi muốn bạn hiểu.)