| advise | The doctor advised me to rest. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.) |
| allow | They allowed us to enter. (Họ cho phép chúng tôi vào.) |
| ask | She asked me to wait. (Cô ấy yêu cầu tôi chờ.) |
| encourage | They encouraged him to apply. (Họ khuyến khích anh ấy nộp đơn.) |
| expect | We expect the supplier to respond today. (Chúng tôi kỳ vọng nhà cung cấp phản hồi hôm nay.) |
| force | The storm forced us to stop. (Cơn bão buộc chúng tôi phải dừng lại.) |
| invite | She invited me to join the meeting. (Cô ấy mời tôi tham gia cuộc họp.) |
| order | The officer ordered them to leave. (Viên chức ra lệnh cho họ rời đi.) |
| persuade | We persuaded him to stay. (Chúng tôi thuyết phục anh ấy ở lại.) |
| remind | Please remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy.) |
| teach | He taught me to use the machine. (Anh ấy dạy tôi sử dụng máy.) |
| tell | She told us to wait. (Cô ấy bảo chúng tôi chờ.) |
| urge | They urged us to act quickly. (Họ thúc giục chúng tôi hành động nhanh.) |
| warn | He warned me not to touch it. (Anh ấy cảnh báo tôi không được chạm vào nó.) |
| want | I want you to understand. (Tôi muốn bạn hiểu.) |