1.16.18.5.Động từ đổi nghĩa theo dạng bổ ngữ (Verbs whose meaning changes with the complement form)

100%
Động từto-infinitiveV-ing
remembernhớ phải làmnhớ đã làm
forgetquên phải làmquên/không quên đã làm
regrettiếc phải thông báo/làmhối tiếc vì đã làm
stopdừng lại để làmngừng làm
trycố gắng làmthử làm
meancó ý định làmđồng nghĩa/dẫn đến
go onchuyển sang làm việc kháctiếp tục cùng việc
likelựa chọn/thói quen/tình huống cụ thểsở thích nói chung
needcần làmcần được làm