1.16.18.4.Động từ + tân ngữ + bare infinitive (Verb + object + bare infinitive)

100%
Động từ/cấu trúcVí dụ
letLet him go. (Hãy để anh ấy đi.)
makeThey made us wait. (Họ bắt chúng tôi chờ.)
haveI had the technician check it. (Tôi nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó.)
seeI saw her leave. (Tôi thấy cô ấy rời đi.)
hearWe heard the door close. (Chúng tôi nghe cửa đóng lại.)
watchI watched them cross the road. (Tôi nhìn họ băng qua đường.)
feelShe felt the ground shake. (Cô ấy cảm thấy mặt đất rung chuyển.)