Lịch sử 20.820 từ user đã tra cứu
636 từ bắt đầu bằng chữ L. Rê chuột hoặc bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, phát âm và câu ví dụ.
- lukewarm
- lull
- lumber
- luminance
- luminary
- luminescent
- luminous
- lump
- lunar
- lunary
- lunch
- luncheon
- lunches
- lunchtime
- lung
- lungs
- lupine
- lurch
- lure
- lurid
- lurk
- luscious
- lush
- lust
- luster
- lustful
- lustrous
- lusty
- lute
- luxate
- luxuriate
- luxurious
- luxury
- lying
- lynch
- lyrics
Mẹo: bấm vào một từ để xem nghĩa và lưu vào sổ tay ngay tại đây.
