14.1 Nghĩa của cụm động từ (Meaning of phrasal verbs)

Lý thuyết

Một số cụm động từ có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu vì nghĩa của chúng dựa trên nghĩa thường dùng của động từ và trạng từ hoặc giới từ.

Ex:

  • Would you like to come in and have a drink? (Anh vào nhà uống chút gì nhé?)
  • The man in front turned round and stared at me. (Người đàn ông phía trước quay lại nhìn tôi chằm chằm.)
  • Sally is leaving tomorrow and coming back on Saturday. (Ngày mai Sally sẽ đi và thứ Bảy sẽ trở về.)

Tuy nhiên phần lớn các cụm động từ (verb + adverb) thường có nghĩa đặc biệt – khác hẳn nghĩa của các từ riêng rẽ trong cụm.

Ex:

  • We had to put off the meeting till Tuesday. (Chúng tôi phải hoãn buổi họp cho đến thứ Ba.) [Nghĩa của put off không giống nghĩa của put và off]
  • Could you look after the kids while I’m out? (Cô có thể trông giúp bọn trẻ khi tôi đi vắng không?) [Nghĩa của look after không giống nghĩa của look và after]

Một số cụm động từ có thể có nhiều nghĩa.

Ex:

  • The bomb went off. (Quả bom phát nổ.)
  • The lights went off last night. (Tối qua đèn đóm tắt hết.)
  • The milk went off this morning. (Sáng nay sữa bị chua.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.