Trạng từ thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ.
Ex:
- beautiful (đẹp) → beautifully (tốt đẹp)
- careful (cẩn thận) → carefully (cẩn thận)
- careless (bất cẩn) → carelessly (bất cẩn)
- strong (mạnh) → strongly (mạnh mẽ)
- bad (xấu) → badly (xấu, kém)
- nervous (bồn chồn) → nervously (bồn chồn, lo lắng)
- recent (gần đây) → recently (gần đây, mới đây)
✳ Một số trạng từ đặc biệt cần ghi nhớ:
- good (tốt) → well (giỏi, tốt)
- ill (ốm) → ill (xấu, tồi, kém)
- late (muộn) → late/ lately (trễ, chậm)
- fast (nhanh) → fast (nhanh)
- hard (khó) → hard/ hardly (tích cực, khắc nghiệt)
