69. Thành lập trạng từ (Adverb Formation)

Lý thuyếtTrang 452

Trạng từ thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ.

Ex:

  • beautiful (đẹp) → beautifully (tốt đẹp)
  • careful (cẩn thận) → carefully (cẩn thận)
  • careless (bất cẩn) → carelessly (bất cẩn)
  • strong (mạnh) → strongly (mạnh mẽ)
  • bad (xấu) → badly (xấu, kém)
  • nervous (bồn chồn) → nervously (bồn chồn, lo lắng)
  • recent (gần đây) → recently (gần đây, mới đây)

✳ Một số trạng từ đặc biệt cần ghi nhớ:

  • good (tốt) → well (giỏi, tốt)
  • ill (ốm) → ill (xấu, tồi, kém)
  • late (muộn) → late/ lately (trễ, chậm)
  • fast (nhanh) → fast (nhanh)
  • hard (khó) → hard/ hardly (tích cực, khắc nghiệt)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.