44.2 As if và as though

Lý thuyết
  1. As if, as though được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường dùng với động từ _be, look, sound, feel, seem_).

Ex:

    • That house looks as if/ as though it's going to fall down.

(Trông ngôi nhà đó cứ như là sắp sập.)

    • Mary sounded as if/ as though she had just run all the way.

(Giọng Mary nghe như thể cô ấy vừa chạy suốt quãng đường.)

    • I feel as if/ as though I am dying. (Tôi thấy như thể mình sắp chết.)

Có thể dùng _It was/ looks/ sounds/ feels as if/ as though..._
Ex:

    • It was as if/ as though I was dreaming. (Cứ như thể là tôi đang mơ.)
    • It sounds as if/ as though John's going to change the job.

(Nghe như John sắp đổi việc.)

Ex:

  • It looks as if/ as though it's going to be a nice day.

(Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời đây.)

− Chúng ta có thể dùng as if/ as though với những động từ khác để nói cách một người làm việc gì.

Ex:

  • He ran as if/ as though he was running for his life.

(Anh ta chạy như thể đang gặp nguy.)

  • After the interruption, he went on talking as if/ as though nothing had happened. (Sau khi bị ngắt lời, ông ta tiếp tục nói như thể chẳng có gì xảy ra.)
  1. As if, as though có thể được dùng để diễn đạt một điều không thật hoặc trái với thực tế.

※ Điều không có thật ở hiện tại

S+V+as if/ as though+S+V(past simple)

Ex:

  • He talks as though he knew where she was.

(Anh ấy nói như thể anh ấy biết cô ta ở đâu.)
→ but he doesn't know

  • He orders me about as if I was his wife.

(Anh ta sai tôi như thể tôi là vợ anh ta.) → but I'm not

Hãy so sánh:
Ex:

  • He talks as if he is very rich. → Perhaps he is.

(Anh ta nói như thể anh ta giàu có lắm.) → có thể anh ta giàu

  • He talks as if he was very rich. → but he is definitely not

(Anh ta nói cứ như là anh ta giàu có lắm.) → nhưng chắc chắn anh ta không giàu

※ Điều không có thật ở quá khứ

S+V+as if/ as though+S+V(past perfect)

Ex:

  • Tom looked tired as if he had worked very hard.

(Trông Tom mệt mỏi như thể anh ta đã làm việc rất vất vả.)
→ but he didn't work hard.

  • He talked as if he had seen the accident yesterday.

(Anh ta nói như thể hôm qua anh ta đã chứng kiến tai nạn đó vậy.)
→ but he didn't see it.

  • He walked past as if he hadn't seen me.

(Anh ta đi qua như thể không nhìn thấy tôi.)
→ but he saw me.

  • Like cũng có thể được dùng như as if/ as though, nhất là trong lối văn thân mật.

Ex:

    • It seems like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa rồi.)
    • She looked like she was about to cry. (Trông cô ấy như thể sắp khóc.)
  • Were có thể được dùng thay thế was (với các chủ từ I, he, she, it) trong mệnh đề giả định.

Ex:

    • Gary's only 40. Why do you talk about him as if he were/ was an old man?

(Gary mới 40 thôi. Sao anh lại nói về anh ta như thể anh ta là một ông lão vậy?)

  • Động từ đứng trước as if/ as though có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ mà không có sự thay đổi thì trong mệnh đề giả định.

Ex:

    • He talks/ talked as if he knew everything.

(Anh ta nói như thể anh ta biết mọi chuyện.)

    • He looks/ looked as though he hadn't had a decent meal for a month.

(Trông ông ta như thể cả tháng nay chẳng có được một bữa ăn tươm tất.)

  • Trong mệnh đề so sánh (mệnh đề chỉ cách thức và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ), chúng ta có thể dùng as if/ as though theo sau bởi một phân từ (present/ past participle) hoặc động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).

Ex:

    • He ran off to the house as if escaping.

(Anh ta đột nhiên bỏ vào nhà như thể chạy trốn.)

    • After scoring, Fowler fell to the floor as if hit by a bullet.

(Sau khi ghi điểm, Fowler ngã xuống sàn như thể bị trúng đạn.)

    • As if to remind him, the church clock struck eleven.

(Như để nhắc nhở anh ta, đồng hồ nhà thờ gõ 11 tiếng.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.