2. Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)

Lý thuyết

Dùng để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ). Liên từ phụ thuộc gồm:

1. Nhóm WHEN: chỉ mối quan hệ về thời gian
Gồm các liên từ when, whenever, while, as, as soon as, after, before, until/ till, since, by the time, etc.

Ex:

  • I'll phone you as soon as I get home from work. (Tôi sẽ điện thoại cho anh ngay khi đi làm về.)
  • Whenever I hear that song, I think of you. (Mỗi lần nghe bài hát đó tôi lại nhớ đến anh.)
  • We are going to tidy up after everyone has gone. (Chúng ta sẽ dọn dẹp sau khi mọi người đã ra về.)
  • When he saw me, he waved. (Anh ấy vẫy tay khi trông thấy tôi.)

2. Nhóm BECAUSE: chỉ nguyên nhân hoặc lý do
Gồm các liên từ because, as, since, for, now (that), seeing (that/ as).

Ex:

  • Because / As / Since I liked him, I tried to help him. (Tôi giúp đỡ anh ta vì tôi mến anh ta.)
  • I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her. (Tôi không thể nói cô ta già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp cô ta.)
  • Now / Seeing (that) it's your money, I suppose you can buy whatever you want. (Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho rằng bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)

3. Nhóm IF: chỉ điều kiện
Gồm các liên từ if, unless, in case, provided (that), supposing (that).

Ex:

  • If you need help, just let me know. (Nếu bạn cần được giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
  • You can go out to play provided that you finish your homework first. (Con có thể đi chơi với điều kiện là con phải làm xong bài tập về nhà trước đã.)

4. Nhóm THOUGH: chỉ sự tương phản
Gồm các liên từ though, although, even though, even if, while, whereas.

Ex:

  • Although / Though I don't agree with him, I think he's honest. (Dù không đồng tình với anh ấy, tôi vẫn nghĩ anh ấy thật lòng.)
  • Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her. (Cho dù bạn không thích Jessica thì bạn cũng nên cố đối xử tốt với cô ấy.)
  • I like the mountains, while / whereas my wife prefers the seaside. (Tôi thích miền núi trong khi vợ tôi thì thích miền biển hơn.)

Các từ hoặc cụm từ whether ... or not, no matter what, whatever, whenever, wherever, whoever hoặc however + tính từ/ trạng từ cũng có thể dùng như liên từ chỉ sự tương phản.

Ex:

  • I'm not opening the door, whoever you are. (Tôi sẽ không mở cửa cho dù ông là ai đi nữa.)
  • Keep calm whatever happens. (Hãy bình tĩnh cho dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)
  • They'll find out the truth whether you tell them or not. (Họ sẽ tìm ra sự thật cho dù bạn có nói với họ hay không.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.