68.1.4 Thành lập tính từ (Adjective Formation)
Lý thuyếtTrang 452
- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau danh từ.
- -ful
- Ex: harm → harmful (có hại)
- use → useful (có ích)
- success → successful (có kết quả, thành công)
- hope → hopeful (đầy hy vọng)
- beauty → beautiful (đẹp)
- power → powerful (có/ đầy quyền lực)
- -less (mang nghĩa phủ định)
- Ex: child → childless (không có con)
- odor → odorless (không mùi)
- home → homeless (không nhà, vô gia cư)
- life → lifeless (không có sự sống)
- hope → hopeless (không có hy vọng)
- power → powerless (không có quyền lực)
- -ly (có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)
- Ex: man → manly (hợp với đàn ông)
- friend → friendly (thân thiện)
- world → worldly (có vẻ trần tục)
- hour → hourly (hàng giờ)
- year → yearly (hàng năm)
- day → daily (hàng ngày)
- -like (giống như, tương tự như)
- Ex: child → childlike (giống như trẻ con)
- god → godlike (như thần/ thánh)
- life → lifelike (giống như thật)
- brother → brotherlike (như anh em)
- -y (có nhiều)
- Ex: rain → rainy (có mưa, mưa nhiều)
- snow → snowy (có tuyết, phủ đầy tuyết)
- dust → dusty (đầy bụi)
- sand → sandy (có cát)
- salt → salty (có vị muối, có muối)
- health → healthy (khỏe mạnh)
- -ish (có tính chất của; giống như)
- Ex: fool → foolish (ngu ngốc)
- child → childish (như trẻ con)
- self → selfish (ích kỷ)
- girl → girlish (như con gái)
- -al (thuộc về)
- Ex: magic → magical (thuộc về ma thuật)
- industry → industrial (thuộc công nghiệp)
- nature → natural (thuộc tự nhiên)
- music → musical (thuộc âm nhạc)
- profession → professional (chuyên nghiệp)
- -ous
- Ex: poison → poisonous (có chất độc)
- nerve → nervous (thuộc thần kinh)
- danger → dangerous (nguy hiểm)
- fame → famous (nổi tiếng)
- mountain → mountainous (có nhiều núi)
- -able
- Ex: fashion → fashionable (hợp thời trang)
- comfort → comfortable (thoải mái)
- value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)
- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm hậu tố vào sau động từ.
- -ive
- Ex: act → active (tích cực)
- progress → progressive (có tiến bộ)
- attract → attractive (hấp dẫn, lôi cuốn)
- expense → expensive (đắt tiền)
- -able/ -ible
- Ex: accept → acceptable (có thể chấp nhận)
- count → countable (có thể đếm được)
- achieve → achievable (có thể thực hiện được)
- change → changeable (có thể dễ thay đổi)
- eat → eatable (có thể ăn được)
- reduce → reducible (có thể giảm được)
- comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)
- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố (prefixes) vào trước tính từ.
- super-
- Ex: human → superhuman (siêu phàm)
- natural → supernatural (siêu nhiên)
- sonic → supersonic (siêu thanh)
- fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)
- under-
- Ex: nourished → undernourished (thiếu ăn)
- developed → underdeveloped (kém phát triển)
- done → undone (nửa sống nửa chín, tái)
- over-
- Ex: anxious → overanxious (quá lo lắng)
- confident → overconfident (quá tự tin)
- bearing → overbearing (độc đoán)
- joyed → overjoyed (quá vui sướng)
- crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)
- sub-
- Ex: conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)
- atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.