Ex:
- pay (trả) → underpay (trả lương thấp)
- line (kẻ dòng) → underline (gạch dưới)
- sell (bán) → undersell (bán rẻ hơn)
- estimate (ước tính) → underestimate (đánh giá thấp)
- go (đi) → undergo (trải qua, chịu đựng)
- play (chơi) → underplay (xem nhẹ)
Ex:
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.