Dùng để nối các từ, nhóm từ có chức năng giống nhau (danh từ với danh từ, động từ với động từ, tính từ với tính từ...) hoặc các mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp. Liên từ kết hợp gồm:
1. Nhóm AND: chỉ sự thêm vào
Gồm các liên từ and, both...and, not only...but also, as well as, in addition to; các trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) besides, furthermore, moreover và cụm từ in addition được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Ex:
- Arlene Black has a yacht and a helicopter. (Arlene Black có một chiếc du thuyền và một chiếc trực thăng.)
- Both she and her sister now live in New Orleans. (Hiện giờ cả cô ấy và chị cô ấy đều đang sống ở New Orleans.)
- She is a talented musician as well as being a professional photographer. (Cô ấy là một nhạc sĩ có tài và cũng là một nhà nhiếp ảnh chuyên nghiệp.)
- Have you got any savings in addition to your savings account at the bank? (Ngoài tài khoản tiết kiệm trong ngân hàng, anh còn khoản tiết kiệm nào nữa không?)
- I don’t want to go shopping. Besides, I haven’t got any money. (Tôi không thích đi mua sắm. Hơn nữa, tôi cũng không có tiền.)
2. Nhóm BUT: chỉ sự mâu thuẫn hoặc trái ngược
Gồm các liên từ but, yet, still; các trạng từ liên kết however, nevertheless và cụm từ on the other hand được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Ex:
- He’s intelligent but lazy. (Anh ta thông minh nhưng lười biếng.)
- She worked hard, yet she failed. (Cô ấy học hành chăm chỉ, thế mà lại thi trượt.)
- We thought that Emma should accept the offer. Nevertheless, she turned it down. (Chúng tôi tưởng Emma sẽ chấp nhận lời đề nghị. Thế nhưng cô ấy đã từ chối.)
- I don't want to be late for the meeting. On the other hand, I don't want to get there too early. (Tôi không muốn đến dự họp trễ. Mặt khác, tôi cũng không muốn đến đó quá sớm.)
3. Nhóm OR: chỉ sự lựa chọn hoặc đoán chừng
Gồm các liên từ or, or else, nor, either ... or, neither ... nor; trạng từ liên kết or else, otherwise được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Ex:
- Which color do you want - red, yellow, blue or grey? (Bạn thích màu nào - đỏ, vàng, xanh hay xám?)
- When will you get the results? ~ Either tomorrow or the day after. (Khi nào bạn có kết quả? ~ Ngày mai hoặc ngày kia.)
- It was not my fault, nor his. (Không phải lỗi tại tôi, mà cũng chẳng phải tại anh ta.)
- Hurry up or else you'll be late. (Nhanh lên kẻo bạn sẽ bị trễ đấy.)
4. Nhóm SO: chỉ kết quả
Gồm liên từ so; trạng từ liên kết therefore, consequently và cụm từ as a result được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Ex:
- There weren't enough beds, so we had to sleep on the floor. (Không có đủ giường nên chúng tôi phải ngủ trên sàn.)
- More women are working. As a result / Consequently, the birth rate is falling. (Nhiều phụ nữ đi làm hơn. Do đó tỷ lệ sinh đẻ đang giảm xuống.)
