Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) có thể được rút gọn bằng cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive hoặc for + object + to-infinitive). To-infinitive có thể được dùng:
- Sau các từ first, second, third, last, next, only và dạng so sánh nhất (superlatives).
Ex:
- Yuri Gagarin was the first man that went into space. → Yuri Gagarin was the first man to go into space. (Yuri Gagarin là người đầu tiên bay vào vũ trụ.)
- Was she the only person that visited you? → Was she the only person to visit you? (Cô ấy là người duy nhất đến thăm anh hả?)
- He became the youngest player who represented his country. → He became the youngest player to represent his country. (Anh ấy trở thành cầu thủ nhỏ tuổi nhất đại diện cho đất nước mình.)
- Khi muốn diễn đạt mục đích (purpose) hoặc sự cho phép (permission).
Ex:
- The children need a big yard which they can play in. → The children need a big yard to play in. (Bọn trẻ cần một cái sân rộng để chơi đùa.)
- Here is a form that you must fill in. → Here is a form for you to fill in. (Đây là mẫu đơn để anh điền vào.)
- I don’t like him playing in the streets; I wish we had a garden that he could play in. → I wish we had a garden for him to play in. (Tôi không thích nó chơi đùa ngoài đường; ước gì chúng tôi có một khu vườn để nó chơi đùa.)
Cấu trúc rút gọn cũng có thể được dùng với hai tính từ available và possible.
Ex:
- Please send me all the tickets available. [= ...tickets that are available] (Vui lòng gửi cho tôi tất cả các vé có sẵn.)
- Tuesday's the only date possible. (Thứ Ba là ngày duy nhất có thể.)
