6.2 Something, someone, somebody, somewhere, anything, anyone, anybody, anywhere, nothing, nobody, no one, everything, everyone, everybody

Lý thuyết
  • Somebody, someone (ai đó), something (cái gì đó), somewhere (nơi nào đó) được dùng giống như cách dùng của some.
    • Dùng trong câu khẳng định và đi với động từ số ít (singular verb).

Ex:

    • Someone has left their bag behind. (Có ai đó đã bỏ quên túi.)
    • There's something in my eye. (Có cái gì đó trong mắt tôi.)
    • We need to find somewhere to live. (Chúng tôi cần tìm một nơi nào đó để ở.)
    • Dùng trong câu hỏi khi câu trả lời sẽ là "yes" hoặc trong lời mời, câu yêu cầu. (Người nói nhìn thấy nước trên sàn nhà và chắc chắn rằng có người nào đó đã làm đổ nước.)

Ex:

    • Has someone spilt water? (Có ai làm đổ nước phải không?)
    • Would you like something to drink? (Anh muốn uống gì không?)
  • Anybody, anyone (bất cứ ai), anything (bất cứ cái gì), anywhere (bất cứ nơi nào) được dùng giống cách dùng của any.
    • Dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn và đi với động từ số ít (singular verb).

Ex:

    • Has anybody seen my bag? (Có ai thấy túi xách của tôi không?)
    • I'm not hungry. I don't want anything to eat. (Tôi không đói. Tôi chẳng muốn ăn gì cả.)
    • Do you need anywhere to stay for the night? (Anh có cần chỗ ở qua đêm không?)
    • Dùng trong mệnh đề if (If-clause) và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn.

Ex:

    • If anyone has any questions, I'll be pleased to answer them. (Nếu ai muốn hỏi gì, tôi xin sẵn lòng trả lời.)
    • Let me know if you need anything. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất cứ thứ gì.)
    • I've hardly been anywhere since Christmas. (Từ lễ Giáng Sinh đến giờ, tôi hầu như chẳng đi đâu cả.)
  • Nobody, no one (không ai), nothing (không gì)
    • Có thể đứng đầu câu hoặc đứng một mình.

Ex:

    • What did you say? ~ Nothing. (Anh nói gì thế? ~ Chẳng nói gì cả.)
    • Nobody/ No one came to visit me when I was in hospital. (Khi tôi nằm viện chẳng có ai đến thăm tôi cả.)
    • Được dùng với nghĩa phủ định: nothing = not anything; nobody/no one = not anybody.

Ex:

    • She told nobody about her plans. [= She didn’t tell anybody about her plans.] (Cô ta chẳng nói với ai về kế hoạch của mình.)
    • I said nothing. [= I didn’t say anything.] (Tôi chẳng nói gì cả.)
    • Được dùng với động từ ở số ít.

Ex:

    • The house is empty. There is nobody living there. (Căn nhà bỏ trống. Không có ai sống ở đó cả.)
    • Nothing ever happens in this town. (Thị trấn này chưa từng xảy ra chuyện gì cả.)
    • Khi dùng nothing, nobody, no one thì không dùng động từ phủ định.

Ex:

    • I said nothing. [NOT I didn’t say nothing.]
    • No one was at home. [NOT No one wasn’t at home.] (Chẳng có ai ở nhà cả.)

♦ Everything [= all the things] (mọi cái/điều), everyone, everybody [= all the people] (mọi người) là các đại từ số ít (tuy nghĩa đề cập đến số đông) nên được dùng với động từ số ít (singular verb).

Ex:

  • Everybody likes her. [NOT Everybody like her.] (Mọi người đều thích cô ấy.)
  • You look upset – is everything all right? (Trông anh có vẻ lo lắng – mọi chuyện ổn cả chứ?)
  • The earthquake destroyed everything within a 25-mile radius. (Trận động đất đã phá hủy mọi thứ trong vòng bán kính 25 dặm.)

– Các đại từ someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody, everyone, everybody có nghĩa số ít và đi với động từ số ít, nhưng thường được theo sau bởi dạng số nhiều của đại từ (they, them) và tính từ sở hữu (themselves, their) vì giới tính không xác định.

Ex:

  • Someone left their luggage on the train. (Có người nào đó đã để quên hành lý trên xe lửa.)
  • No one saw Tom go out, did they? (Không một ai nhìn thấy Tom ra ngoài, phải không?)
  • If anybody calls, tell them to call again later. (Nếu có ai gọi điện thì bảo họ gọi lại sau.)
  • Nhưng it có thể được dùng với something, anything, nothing.

Ex:

  • Something went wrong, didn’t it. (Có chuyện không ổn, phải không?)

Someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody có thể dùng với sở hữu cách.

Ex:

  • Someone’s passport has been stolen. (Hộ chiếu của ai đó đã bị đánh cắp.)
  • I don’t want to waste anyone’s time. (Tôi không muốn làm mất thời gian của bất cứ ai.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.