24.1.2 Thể phủ định (Negative form)

Lý thuyết
Subject+was/ were+not+verb-ing

Ex:

  • I waved to her but she wasn't looking. (Tôi vẫy cô ấy nhưng cô ấy không nhìn thấy.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.