| Subject | won't/ shan't | have been | verb-ing |
|---|
Ex:
- Our neighbors are moving. They won't have been living here long. (Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)
| Subject | won't/ shan't | have been | verb-ing |
|---|
Ex:
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.