30.1.2 Thể phủ định (Negative form)

Lý thuyết
Subjectwon't/ shan'thave beenverb-ing

Ex:

  • Our neighbors are moving. They won't have been living here long. (Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.