8.26 Chức năng của trạng từ (Functions of Adverbs)

Lý thuyết
  1. Bổ nghĩa cho động từ (modify verbs)

Ex:

    • He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.) [fluently bổ nghĩa cho động từ speaks]
  1. Bổ nghĩa cho tính từ (modify adjectives)

Ex:

    • It's terribly cold today. (Hôm nay trời lạnh kinh khủng.) [terribly bổ nghĩa cho tính từ cold]
  1. Bổ nghĩa cho trạng từ khác (modify other adverbs)

Ex:

    • She acts too badly. (Cô ấy diễn quá dở.) [too bổ nghĩa cho trạng từ badly]
  1. Bổ nghĩa cho cụm từ (modify phrases)

Ex:

  • He was madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta cuồng nhiệt.) [madly bổ nghĩa cho cụm giới từ in love]
  1. Bổ nghĩa cho cả câu (modify whole sentences)

Ex:

    • Luckily, he passed the final exam. (May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.) [luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.