15. GIỚI TỪ (PREPOSITIONS)

Lý thuyết

Giới từ là từ hoặc nhóm từ thường được dùng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để chỉ sự liên hệ giữa danh từ hoặc đại từ này với các thành phần khác trong câu.

Ex:

  • I'm really angry with Joe. (Tôi rất giận Joe.)
  • They live in a small village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ.)
  • This is a present for you. (Quà của con đây.)

Giới từ cũng có thể đứng trước động từ dạng -ing (preposition + -ing form).

Ex:

  • She saved money by giving up cigarettes. (Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách bỏ thuốc lá.)
  • I'm not very good at cooking. (Tôi nấu nướng không giỏi lắm.)

Đôi khi giới từ cũng có thể đứng cuối câu, nhất là trong câu hỏi wh- (wh-questions), mệnh đề quan hệ (relative clauses), câu bị động (passives) và trong cấu trúc nguyên thể (infinitive structures).

Ex:

  • Who's the present for? (Quà này cho ai vậy?)
  • This is the house that I told you about. (Đây là ngôi nhà mà tôi đã nói với anh.)
  • She likes to be looked at. (Cô ấy thích được mọi người ngắm nhìn.)
  • Can you get me a chair to stand on? (Anh lấy cho tôi cái ghế để đứng lên nhé?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.