10.4.1 Trợ động từ (Auxiliary verbs)

Lý thuyết

Trợ động từ là các động từ đặc biệt (special verbs) be, have, do, can, may, must, ought, shall, will, need, dare, used được chia thành hai nhóm: trợ động từ chính (principal auxiliary verbs) và trợ động từ tình thái (modal auxiliary verbs).

10.4.1.1 Trợ động từ chính (Principal auxiliary verbs)

Gồm be, do, have, được dùng với động từ khác để chỉ thì, thể và để thành lập câu hỏi hoặc câu phủ định.

infinitivepresent tensepast tensepast participle
to beam, is, arewas, werebeen
to dodo, doesdiddone
to havehave, hashadhad
  • Be được thêm vào động từ khác để tạo thành thể tiếp diễn hoặc bị động.

Ex:

    • The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
    • He was imprisoned for three years. (Ông ta bị cầm tù ba năm.)
  • Do được dùng để thành lập câu hỏi, câu phủ định và dạng nhấn mạnh của các động từ không có trợ động từ.

Ex:

    • Do you smoke? (Anh có hút thuốc không?)
    • I didn’t see them. (Tôi không thấy họ.)
    • She does like you. (Cô ấy rất mến anh.)
  • *Have được dùng để tạo thể hoàn thành.

Ex:

    • We have lived here for a long time. (Chúng tôi sống ở đây lâu rồi.)
    • I realized that I had met him before. (Tôi nhận ra rằng trước đây tôi đã gặp anh ta.)

Be, do, have cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verbs).

Ex:

  • He is lazy. (Anh ta lười biếng.)
  • He does nothing. (Anh ta chẳng làm gì cả.)
  • He has no job. (Anh ta không có việc làm.)

10.4.1.2 Trợ động từ tình thái (Modal auxiliary verbs)

Gồm can, could, may, might, must, ought, had better, will, would, shall, should, được dùng trước hình thức nguyên thể (bare-infinitive) của động từ khác để chỉ khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép, nghĩa vụ, v.v. Trợ động từ tình thái có những đặc điểm văn phạm sau:

  1. Ngôi thứ ba số ít không có -s.

Ex:

    • She can swim. (Cô ấy biết bơi.)
  1. Không dùng trợ động từ do trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn.

Ex:

    • Can you speak French? (Anh biết nói tiếng Pháp không?)
    • You shouldn't tell lies. (Bạn không nên nói dối.)
  1. Động từ theo sau các trợ động từ tình thái (ngoại trừ ought) luôn ở nguyên mẫu không to (bare-infinitive).

Ex:

    • I must water the flowers. (Tôi phải tưới hoa.)
    • You should drive more carefully. (Anh nên lái xe cẩn thận hơn.)
    • You ought to drive more carefully. (Anh nên lái xe cẩn thận hơn.)
  1. Không có hình thức nguyên thể (to can) và hình thức phân từ (maying; musted). Khi cần, ta phải thay bằng những từ khác.

Ex:

    • I'd like to be able to stay here. (Tôi muốn được ở lại đây.)
    • She's going to have to leave soon. (Chẳng bao lâu nữa cô ta sẽ phải ra đi.)
CAN (có thể)

Can có hình thức phủ định là cannot (can't) và dạng quá khứ là could. Can được dùng để diễn đạt:

  • Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai – nói rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nào đó có khả năng hoặc cơ hội làm việc gì.

Ex:

    • I haven’t got time today, but I can see you tomorrow. (Hôm nay tôi không có thời gian, nhưng ngày mai tôi có thể gặp anh.)
    • Scotland can be very warm in September. (Vào tháng Chín Scotland có thể rất ấm.)
    • They can speak English. (Họ biết nói tiếng Anh.)
  • Sự xin phép và cho phép; can't được dùng để từ chối lời xin phép.

Ex:

    • Can I use your phone? ~ Yes, of course you can./ No, I’m afraid you can’t. (Tôi dùng điện thoại của anh có được không? ~ Vâng, tất nhiên là được./ Không, không được.)
    • You can take the car if you want. (Nếu muốn anh có thể lấy ô tô mà đi.)
    • You can’t sit there. Those seats are reserved. (Các anh không được ngồi ở đó. Những chỗ ngồi đó đã được đặt trước rồi.)
  • Lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý.

Ex:

    • Can you wait a moment, please? (Vui lòng đợi chút nhé.) → yêu cầu (request)
    • Can I carry your bag? (Tôi xách túi giúp bạn nhé.) → đề nghị (offer)
    • Let's have lunch together. We can go to that new restaurant. (Chúng ta cùng ăn trưa nhé. Chúng ta có thể đến nhà hàng mới đó.) → gợi ý (suggestion)
  • Chúng ta có thể dùng can't để nói rằng chúng ta chắc chắn điều gì đó không thể xảy ra ở hiện tại.

Ex:

    • Jim can't know how to ride a bike; he's never been on one. (Jim không thể nào biết đi xe đạp; nó chưa từng đi xe đạp.)
COULD (có thể)

Could có hình thức phủ định là could not (couldn't). Could vừa là hình thức quá khứ của can vừa là trợ động từ tình thái.

  • Could là hình thức quá khứ của can, được dùng để diễn đạt khả năng ở quá khứ.

Ex:

    • My sister could play the piano when she was five. (Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm.)
    • In those days we had a car, so we could travel very easily. (Dạo đó, chúng tôi có ô tô nên có thể đi lại rất dễ dàng.)
    • It was a place where anything could happen. (Đó là nơi mà bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)
  • Could là trợ động từ tình thái, được dùng để diễn đạt:
    • Điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn.

Ex:

    • The phone is ringing. It could be Tim. (Chuông điện thoại đang reng. Có lẽ là Tim.)
    • The story could be true, I suppose. (Tôi nghĩ chuyện đó có thể có thật.)
    • It could rain this afternoon. (Có thể chiều nay trời sẽ mưa.)
    • Sự xin phép; could lễ phép và trịnh trọng hơn can. Nhưng không dùng could/ couldn't để diễn đạt sự cho phép hoặc từ chối lời xin phép.

Ex:

    • Could I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tôi hỏi anh vài điều được không? ~ Vâng, tất nhiên là được.)
    • Could we camp here? ~ I'm afraid you can't. (Chúng tôi cắm trại ở đây được không? ~ Tôi e là không được.)
    • Lời yêu cầu lịch sự (lịch sự và trang trọng hơn can) hoặc để đưa ra lời đề nghị, gợi ý.

Ex:

    • Could you mail this letter for me? (Anh gửi giúp tôi lá thư này nhé?) → yêu cầu (request)
    • We could write a letter to the headmaster. (Chúng ta có thể viết thư cho hiệu trưởng.) → gợi ý (suggestion)
  • Cancould thường được dùng với các động từ chỉ sự nhận thức hoặc tri giác như: see, smell, feel, hear, taste, understand, remember để diễn đạt sự việc (nghe, thấy, ngửi, hiểu...) ở một thời điểm cụ thể nào đó.

Ex:

    • I can see Susan coming. (Tôi nhìn thấy Susan đang đi đến.)
    • When I went into the house, I could smell burning. (Khi vào nhà, tôi ngửi thấy mùi khét.)
  • Be able to có thể được dùng thay cho cancould.
    • Am/ is/ are able to có thể được dùng để chỉ khả năng thay cho can, hoặc được dùng thay cho can ở thì tương lai (will be able to), thì hoàn thành (have been able to) và dạng nguyên mẫu (to be able to).

Ex:

    • I am able to/can run very fast. (Tôi có thể chạy rất nhanh.)
    • A hundred years from now people will be able to visit Mars. (Một trăm năm nữa con người sẽ có thể tham quan sao Hỏa.)
    • I haven't been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được.)
    • It's nice to be able to go to the opera. (Thật là thú vị khi được đi xem nhạc kịch.)
    • Was/ were able to có thể được dùng thay cho could để chỉ khả năng hoặc cơ hội trong quá khứ.

Ex:

    • She could/was able to read when she was four. (Cô ấy biết đọc khi lên bốn.)

Nhưng khi nói về sự việc đã xảy ra trong một tình huống đặc biệt, hoặc người nào đó đã có xoay xở để thực hiện được việc gì, chúng ta dùng was/ were able to (= managed to) chứ không dùng could.

Ex:

    • The plane was able to take off at eleven o'clock, after the fog had lifted. (Máy bay đã có thể cất cánh lúc 11 giờ, sau khi sương mù tan.)
    • The fire spread through the building quickly but we all were able to escape. (Lửa lan nhanh khắp tòa nhà nhưng tất cả chúng tôi đều thoát ra được.)
MAY và MIGHT (có thể; có lẽ)

May có hình thức phủ định là may not (Dạng tĩnh lược mayn't rất ít được sử dụng); might có hình thức phủ định là might not (mightn't).

  • Maymight được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ex:

    • It may/might be a bomb. (Có thể đó là một quả bom.)
    • Where is Emma? ~ I don't know. She may/might be out shopping. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có lẽ cô ấy đi mua sắm.)
    • Ann may not/might not come to the party tonight. She isn't well. (Tối nay có thể Ann sẽ không dự tiệc. Cô ấy không được khỏe.)

Trong trường hợp này, might không được dùng như dạng quá khứ của may. Cả maymight đều được dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai. Nhưng might ít khẳng định hơn may.

Ex:

    • I may go to London next month. (Tháng tới có thể tôi sẽ đi London.) [cơ hội 50%]
    • My family might come with me. (Có thể gia đình tôi sẽ đi cùng.) [cơ hội 30%]
  • May/might + be + V-ing: diễn đạt điều gì đó có thể đang diễn ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Ex:

    • Malcolm isn’t in his office. He may/might be working at home today. (Malcolm không có ở văn phòng. Hôm nay có lẽ anh ấy đang làm việc ở nhà.)
    • John may/might be waiting at the station when we arrive. (Khi chúng ta đến có thể John đang đợi ở ga.)
  • Maymight được dùng để xin phép. Maymight có tính chất trang trọng, lễ phép hơn cancould. Might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp.

Ex:

    • May I put the TV on? (Tôi mở ti vi được không?)
    • I wonder if I might have a little more cheese. (Tôi muốn biết liệu tôi có thể thêm một ít pho mát không?)
  • May được dùng để chỉ sự cho phép; may not được dùng để từ chối lời xin phép hoặc chỉ sự cấm đoán.

Ex:

    • May/Might I borrow the car? ~ Yes, of course you may./ No, I’m afraid you may not. (Tôi có thể mượn xe được không? ~ Dĩ nhiên là được./ Tôi e là không được.)
    • Students may not use the staff car park. (Sinh viên không được dùng bãi đậu xe của nhân viên.)
  • May được dùng trong những lời cầu chúc trang trọng (không dùng might).

Ex:

    • May you both be very happy! (Chúc hai bạn hạnh phúc!)
    • May the New Year bring you all your heart desires. (Chúc bạn năm mới vạn sự như ý.)

Không dùng may trong câu hỏi trực tiếp để diễn đạt khả năng có thể xảy ra điều gì, nhưng có thể dùng may trong câu hỏi gián tiếp.

Ex:

  • Are you likely to go camping this summer? (Hè này bạn có đi cắm trại không?)
  • Do you think you may go camping this summer? (Bạn có nghĩ là mùa hè này bạn sẽ đi cắm trại không?)
MUST (phải)

Must có hình thức phủ định là must not (mustn't). Must được dùng để:

  • Diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc ở hiện tại và tương lai.

Ex:

    • Plants must get enough light and water. (Cây cần có đủ ánh sáng và nước.) → sự cần thiết (necessary)
    • I haven’t phoned Ann for ages. I must phone her tonight. (Lâu rồi tôi không gọi điện cho Ann. Tối nay tôi phải gọi cho cô ấy.)
    • You must get up earlier in the morning. (Buổi sáng con phải dậy sớm hơn.) → sự bắt buộc (obligation)
  • Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.

Ex:

    • Jane is a really nice girl. You must meet her. (Jane is a really nice girl. You must meet her.)
    • You must be here before eight o’clock tomorrow. (Ngày mai bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ.)
  • Đưa ra một suy luận hợp lý và chắc chắn.

Ex:

    • You must be hungry after a long walk. (Sau chuyến đi bộ dài chắc là anh đói bụng rồi.)
    • John’s lights are out. He must be asleep. (Đèn nhà John tắt. Chắc là anh ấy đang ngủ.)
  • Must not/ mustn’t được dùng để chỉ sự cấm đoán – nói rằng điều gì không nên làm, hoặc bảo ai không được làm điều gì.

Ex:

    • Look, double yellow lines. We mustn’t park here. (Nhìn kia, hai vạch vàng. Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)
    • You must keep it a secret, you mustn’t tell anyone. (Anh phải giữ kín chuyện đó, anh không được cho ai biết.)
    • You mustn’t use the office phone for private calls. (Bạn không được dùng điện thoại công ty vào việc riêng.)
HAVE TO (phải)

Được dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc.

  • Have to có thể được dùng tương đương với must để diễn đạt sự cần thiết.

Ex:

    • I have to/ must go to the hairdresser’s soon. (Tôi phải đi ngay đến tiệm cắt tóc.)
    • Tomato plants have to/ must be watered regularly. (Cây cà chua cần được tưới nước thường xuyên.)
  • Have to được dùng thay cho must trong các trường hợp không thể dùng must: thì tương lai, thì tiếp diễn, thì quá khứ, thì hiện tại hoàn thành, dạng nguyên thể, danh động từ và sau các động từ tình thái.

Ex:

    • You can borrow my car, but you’ll have to bring it back before ten. (Anh có thể mượn xe của tôi, nhưng anh phải trả xe trước 10 giờ.)
    • I'm having to read this contract very carefully. (Tôi sẽ phải đọc thật kỹ hợp đồng này.)
    • Emma had to go to the dentist yesterday. (Hôm qua Emma phải đi nha sĩ.)
    • Mark has had to drive all the way to Glasgow. (Mark đã phải lái xe suốt quãng đường đến Glasgow.)
    • I don't want to have to wait for ages. (Tôi không thích phải đợi quá lâu.)
    • No one likes having to pay taxes. (Không ai thích phải nộp thuế.)
    • Ann has a headache. She might have to take an aspirin. (Ann bị đau đầu. Có lẽ cô ấy phải uống một viên aspirin.)
  • Trợ động từ do được dùng với have to trong câu hỏi và câu phủ định.

Ex:

    • I'm not working tomorrow, so I don't have to get up early. (Ngày mai tôi không đi làm, vì vậy tôi không phải thức dậy sớm.)
    • When does Ann have to go? (Khi nào Ann phải đi?)
    • Did you have to pay for your second cup of coffee? (Anh có phải trả tiền tách cà phê thứ hai không?)

Cả musthave to đều được dùng để diễn đạt sự cần thiết phải thực hiện điều gì đó.

Ex:

  • All applicants must/ have to take an entrance exam. (Tất cả các ứng viên đều phải qua một kỳ thi tuyển.)

Tuy nhiên, có sự khác nhau giữa musthave to và điều này đôi khi rất quan trọng.

  • Must được dùng để diễn đạt sự bắt buộc đến từ phía người nói (cảm xúc và mong ước của người nói). Have to được dùng để diễn đạt sự bắt buộc do tình thế hoặc do điều kiện bên ngoài (như nội quy, luật pháp, quy định, mệnh lệnh của ai,...).

Ex:

    • I really must stop smoking. (Chắc tôi phải bỏ hút thuốc thôi.) [Tôi muốn bỏ.]
    • I have to stop smoking. Doctor's orders. (Tôi phải bỏ hút thuốc thôi. Lệnh bác sĩ đấy.)
    • We must invite Claire. She's wonderful company. (Chúng ta phải mời Claire. Cô ấy là một người bạn tuyệt vời.)
    • We have to invite Trevor and Laura. They invited us last time. (Chúng ta phải mời Trevor và Laura. Lần trước họ đã mời chúng ta.)
    • You can't turn right here. You have to turn left. (Anh không thể rẽ phải ở đây. Anh phải rẽ trái.) [Do hệ thống giao thông quy định]
  • Must not / mustn't chỉ sự cấm đoán; do not have to / don't have to (= don't need to) chỉ sự không cần thiết.

Ex:

    • Cars mustn't park in front of the entrance. (Xe hơi không được đậu trước lối ra vào.)
    • You don't have to wash those glasses. They're clean. (Bạn không phải rửa những cái ly đó. Chúng sạch mà.)
    • You mustn't wear your new dress. You'll get it dirty. (Con không được mặc áo đầm mới. Con sẽ làm dơ áo đấy.)
    • Mark doesn't have to finish the report today. He can do it at the weekend. (Hôm nay Mark không cần phải hoàn thành bản báo cáo. Anh ấy có thể làm nó vào cuối tuần.)
WILL (sẽ)

Will ('ll) có hình thức phủ định là will not (won't), và có dạng quá khứ là would. Will được dùng để:

– Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.

Ex:

    • She'll be here in a few minutes. (Vài phút nữa cô ta sẽ có mặt ở đây.)
    • Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu đâu. Anh ta học hành không mấy chăm chỉ.)

Tomorrow will be warmer. (Ngày mai trời sẽ ấm hơn.)
– Dự đoán ở hiện tại.
Ex:

    • Don't phone to the office. He'll be home by this time. (Đừng gọi đến văn phòng. Giờ này chắc là anh ấy ở nhà.)

– Đưa ra quyết định ngay lúc đang nói.
Ex:

    • Did you phone Ruth? ~ Oh no, I forgot. I'll phone her now. (Anh đã gọi cho Ruth chưa? ~ Ôi không, tôi quên mất. Bây giờ tôi sẽ gọi cho cô ấy.)

– Chỉ sự sẵn lòng, sự quyết tâm.
Ex:

    • He'll take you home if you want. (Nếu bạn muốn anh ấy sẽ đưa bạn về nhà.)
    • I'll stop smoking! I really will! (Tôi sẽ bỏ hút thuốc! Nhất định tôi sẽ bỏ!)
  • Diễn đạt lời đe dọa, lời hứa.

Ex:

    • I'll hit you if you do that again. (Tao sẽ đánh mày nếu mày làm thế nữa.)
    • I won't tell anyone what happened, I promise. (Tôi hứa sẽ không nói với ai về chuyện đã xảy ra.)
  • I will được dùng để đưa ra lời đề nghị; you will được dùng để ra lệnh.

Ex:

    • I'll peel the potatoes. ~ Oh, thank you. (Tôi gọt khoai tây nhé. ~ Ồ, cám ơn.)
    • You will carry out these instructions. (Anh phải làm theo những chỉ dẫn này.)
  • Will you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.

Ex:

    • Will you post the letter for me, please? [= Will you please post the letter for me?] (Anh vui lòng gửi giúp tôi lá thư nhé?)
    • Will you (please) come in? (Mời anh vào.)
  • Will/ Won't you...? được dùng để diễn đạt lời đề nghị hoặc lời mời.

Ex:

    • Will you have a cup of tea? (Anh dùng tách trà nhé?)
    • Won't you stay for lunch? (Anh ở lại dùng cơm trưa nhé?)
  • WOULD (sẽ): Would ('d) có hình thức phủ định là would not (wouldn't)
    • Would là dạng quá khứ của will trong lời nói gián tiếp. Would được dùng sau động từ tường thuật ở quá khứ trong câu gián tiếp.

Ex:

    • He said he would phone me on Sunday. (Anh ấy nói Chủ nhật sẽ gọi cho tôi.)
    • Ann promised that she wouldn't be late. (Ann đã hứa là cô ấy sẽ không đến trễ.)
    • Would được dùng để diễn đạt một giả định ở quá khứ hay dự đoán về một tình huống có thể xảy ra.

Ex:

    • At midnight Sarah was still working. She would be tired the next day. (Lúc nửa đêm Sarah vẫn còn làm việc. Ngày hôm sau chắc là cô ấy sẽ bị mệt.)
    • It would be fun to have a beach party. (Tổ chức tiệc ở bãi biển chắc là sẽ rất vui.)
    • Would được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ.

Ex:

    • On the winter evenings we would all sit around the fire. (Vào những tối mùa đông, tất cả chúng tôi thường ngồi quây quần quanh lò sưởi.)
    • When I was a child, I would sing folk songs. (Khi còn nhỏ tôi thường hát dân ca.)
    • Would được dùng trong lời yêu cầu, lời đề nghị lịch sự. Would có tính trang trọng hơn will.

Ex:

    • Would you shut the window, please? (Anh đóng cửa sổ giúp tôi nhé?)
Would like/ love/ prefer... + to-infinitive dùng để diễn đạt mong ước hoặc mong muốn một cách lịch sự (lịch sự hơn dùng want).

Ex:

    • I'd like to try on this jacket. (Tôi muốn mặc thử áo vét này.)
    • I'd love a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
Would you like + to-infinitive/ noun...? được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời lịch sự.

Ex:

    • Would you like to have lunch with us? ~ Yes, I'd love to. Thank you. (Anh dùng cơm trưa với chúng tôi nhé? ~ Vâng, tôi rất thích. Cám ơn.)
    • Would you like orange juice? (Bạn uống cam ép nhé?)
Would you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.

Ex:

    • Would you pay me in cash, please? (Xin vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.) [= Would you please pay me in cash?]
Would you mind + verb-ing...? được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Ex:

    • Would you mind waiting outside? (Xin vui lòng đợi bên ngoài.)
    • Would you mind standing up for a moment? (Xin hãy đứng lên một lát.)
Would rather = would prefer: thích hơn
would rather+ bare-infinitive
would prefer+ to-infinitive

Ex:

    • He'd rather stay at home and play video games. (Anh ta thích ở nhà chơi trò chơi điện tử hơn.)
    • Would you rather have tea or coffee? (Anh thích uống trà hay cà phê?)
    • I'd prefer to spend the weekend in the country. (Tôi thích nghỉ cuối tuần ở vùng quê hơn.)
  • Would rather + object + verb (past tense): muốn ai làm điều gì đó.

Ex:

    • I'd rather you came with us. (Tôi muốn bạn đi cùng chúng tôi.)
    • I'd rather they didn't tell anyone what I said. (Tôi muốn họ đừng nói với ai những điều tôi đã nói.)
  • Would rather... than = would prefer... rather than

Ex:

    • I'd rather stay at home tonight than go to the cinema. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là đi xem phim.)
    • Mark would prefer to drive rather than take/ taking the bus. (Mark thích lái xe hơn đi xe buýt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.