8.5.3 Động từ + tân ngữ + tính từ (Verb + Object + Adjective)

Lý thuyết

Một vị trí khác nữa của tính từ là đứng sau tân ngữ trong cấu trúc động từ + tân ngữ + tính từ.

Ex:

  • She bought two beautiful wooden picture frames. [opinion, material, purpose] (Cô ấy đã mua hai khung hình bằng gỗ rất đẹp.)
  • That poor man used to live in a big, modern brick house. [size, quality, material] (Người đàn ông nghèo khổ đó đã từng sống trong một ngôi nhà gạch lớn và hiện đại.)
  • Ann has a small round pink face. [size, shape, colour] (Ann có gương mặt tròn, nhỏ nhắn và hồng hào.)
  • Please give me that old green plastic bucket. [age, colour, material] (Đưa giúp tôi cái xô nhựa cũ màu xanh kia.)
  • These red Spanish leather riding boots belong to Tom. [colour, origin, material, purpose] (Đôi ủng cưỡi ngựa bằng da, màu đỏ được sản xuất tại Tây Ban Nha này là của Tom.)
  • Tính từ chỉ kích thước và chiều dài (big, small, tall, long, short,...) thường đứng trước tính từ chỉ hình dáng và chiều rộng (round, oval, fat, thin, wide, narrow,...).

Ex:

    • a tall thin girl (một cô gái cao gầy)
    • a long narrow street (một con đường dài và hẹp)
  • Tính từ chỉ thứ tự (ordinal adjectives - first, second, third,...) đứng trước tính từ chỉ số lượng (cardinal adjectives - one, two, three,...)

Ex:

    • the first two days (Hai ngày đầu tiên) [NOT the two first days]
  • Nếu các tính từ cùng loại, thì tính từ ngắn thường được đặt trước tính từ dài.

Ex:

    • It was a cold windy day. (Đó là một ngày gió lạnh.)
    • Basil was a tall well-built man. (Basil là một người cao to lực lưỡng.)
  • Dùng liên từ and khi có hai hoặc hơn hai tính từ chỉ màu sắc, các bộ phận hoặc các loại khác nhau.

Ex:

    • a black and white dress (một cái áo đầm màu đen và trắng)
    • a red, white and green flag (một lá cờ đỏ, trắng và xanh)
    • hot and cold drinks (thức uống nóng lạnh)
    • a social and political problem (vấn đề chính trị xã hội)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.